Dịch

daño

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈdaɲo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. tổn hại, tổn thươngdanh từA2Harm or damage caused to a person, thing, situation, or reputation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dañoDạng gốc (base form)
  2. dañosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

daño renalTổn thương thận
producir dañoGây thiệt hại
daño cerebralTổn thương não
reparar el dañoKhắc phục thiệt hại
daño estructuralHư hại kết cấu
compensar el dañoĐền bù thiệt hại
minimizar el dañoGiảm thiểu thiệt hại
hacerle daño a alguienLàm hại ai

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lời nguyền
  1. Lời nguyền, bùa ngảihex, curse

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời nguyền

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .Bạn không cần phải sợ đâu. Nó sẽ không làm bạn đau.
  • .Cuốn sách này sẽ hại bạn nhiều hơn là giúp ích.
  • .Nữ y tá cố tình làm đau bệnh nhân.

AI