Dịch

estrago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾaɡo/

Nghĩa chính

  1. Sự hư hỏng, sự phá hủydanh từdamage, destruction
  2. Tham nhũngdanh từcorruption
  3. Sự tàn phádanh từhavoc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estragoDạng gốc (base form)
  2. estragosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

causar estragosChưa có nghĩa
hacer estragos enChưa có nghĩa

AI