estrago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾaɡo/
Nghĩa chính
- Sự hư hỏng, sự phá hủydanh từdamage, destruction
- Tham nhũngdanh từcorruption
- Sự tàn phádanh từhavoc
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estragoDạng gốc (base form)
- estragosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar estragos | Chưa có nghĩa | |
| hacer estragos en | Chưa có nghĩa |