Dịch

losings

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổn thất về tiền bạc do cờ bạc; tổn thấtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Monetary losses, as from gambling; losses.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc losings

AI