Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forlesing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mất mát
danh từ
loss
2
Sự bỏ rơi
danh từ
abandonment
3
Sự phá hủy
danh từ
destruction
4
Sự cô đơn
danh từ
forlornity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forlesing
Dạng gốc
(base form)
forlesing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
摧毁
cuī huǐ
Phá hủy, tàn phá, tiêu diệt
毁
huǐ
Hủy, phá hủy, làm hỏng
Tiếng Tây Ban Nha
destrucción
Sự phá hủy, sự tàn phá
perdición
Sự diệt vong, sự hủy hoại, sự sụp đổ, hoàn tác, sự phá hủy, tai ương
destrozo
Sự phá hủy
AI
1
Sự mất mát
2
Sự bỏ rơi
3
Sự phá hủy
1
Sự mất mát
2
Sự bỏ rơi
3
Sự phá hủy
1
Sự mất mát
2
Sự bỏ rơi
3
Sự phá hủy