Nghĩa chính
- Không thất thoát năng lượngtính từFree from loss, especially not losing electrical energy or force.
- Không mất dữ liệutính từNot losing information.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- losslessDạng gốc (base form)
- more losslessSo sánh hơn (comparative)
- most losslessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lossless junctiondanh từ | danh từ | Điểm kết nối giữa các bộ phận hoặc đường truyền trong đó tổng công suất hoặc năng lượng đi vào điểm nối chính xác bằng tổng công suất hoặc năng lượng thoát ra khỏi nó |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa