Dịch

lossless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thất thoát năng lượngtính từFree from loss, especially not losing electrical energy or force.
  2. Không mất dữ liệutính từNot losing information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. losslessDạng gốc (base form)
  2. more losslessSo sánh hơn (comparative)
  3. most losslessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

lossless junctiondanh từĐiểm kết nối giữa các bộ phận hoặc đường truyền trong đó tổng công suất hoặc năng lượng đi vào điểm nối chính xác bằng tổng công suất hoặc năng lượng thoát ra khỏi nó

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI