Dịch

lossage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mất mát, đặc biệt là có hệ thống hoặc liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)loss, especially systematic or continuous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lossageDạng gốc (base form)
  2. lossagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " 1918 5 , ."

AI