Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
survival bag
danh từ
(noun)
UK
/
s
ə
ˈ
v
ʌ
ɪ
.
v
ə
l
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/
s
ɚˈ
v
aɪ
.
v
ə
l
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Một cái túi đựng bộ dụng cụ sinh tồn
danh từ
a bag in which a survival kit is carried
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
survival bag
Dạng gốc
(base form)
survival bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái túi đựng bộ dụng cụ sinh tồn
1
Một cái túi đựng bộ dụng cụ sinh tồn
1
Một cái túi đựng bộ dụng cụ sinh tồn