Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devive
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho nó trở nên vô hồn
động từ
To render lifeless.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devive
Nguyên thể
(infinitive)
devive
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
devive
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
deviv
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kill
deanimate
devitalize
unalive
Trái nghĩa
revive
revivify
vivify
AI
1
Làm cho nó trở nên vô hồn
1
Làm cho nó trở nên vô hồn
1
Làm cho nó trở nên vô hồn