Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Không còn sống; chết hoặc vô tritính từNot alive; dead or inanimate.
- Thiếu sự sôi nổi và sinh động; xỉn màu hoặc vô trùngtính từLacking vivacity and liveliness; dull or sterile.
- Người không còn sốngdanh từOne who is unalive.
- Làm cho không còn sống; giết, đặc biệt là chính mình; tự tửđộng từngoại động từ (transitive)To make unalive; to kill, especially oneself; to commit suicide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unaliveNguyên thể (infinitive)
- unalivesSố nhiều (plural)
- unalivedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unalivingPhân từ I (present participle)
- more unaliveSo sánh hơn (comparative)
- most unaliveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-unaliveđộng từ | động từ | Tự sát |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Thiếu năng lượng và cảm giác
- Thiếu năng lượng và cảm giác; không đam mê; cơ khíLacking energy and feeling; passionless; mechanical.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unaliveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- , .
- ?