Dịch

unalive

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Không còn sống; chết hoặc vô tritính từNot alive; dead or inanimate.
  2. Thiếu sự sôi nổi và sinh động; xỉn màu hoặc vô trùngtính từLacking vivacity and liveliness; dull or sterile.
  3. Người không còn sốngdanh từOne who is unalive.
  4. Làm cho không còn sống; giết, đặc biệt là chính mình; tự tửđộng từngoại động từ (transitive)To make unalive; to kill, especially oneself; to commit suicide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unaliveNguyên thể (infinitive)
  2. unalivesSố nhiều (plural)
  3. unalivedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unalivingPhân từ I (present participle)
  5. more unaliveSo sánh hơn (comparative)
  6. most unaliveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

self-unaliveđộng từTự sát

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Thiếu năng lượng và cảm giác
  1. Thiếu năng lượng và cảm giác; không đam mê; cơ khíLacking energy and feeling; passionless; mechanical.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • , .
  • ?

AI