Dịch

sudden death

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái chết đột ngộtdanh từđếm được (countable)An instantaneous, unexpected death not caused by violence or trauma.
  2. Khoảng thời gian hoặc phương thức thi đấu trong đó người chơi hoặc đội tiếp theo ghi bàn sẽ thắng ngay lập tức; thường trong một khoảng thời gian bù giờ sau khi hòa vào cuối thời gian thi đấu thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A period or mode of play in which the next player or team to score wins instantly; often in an extra period of time following a tie at the end of the regular period of play.
  3. Bữa ăn gồm một con gà mới được giết mổ và chế biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meal of a chicken freshly slaughtered and spatchcocked.
  4. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn thấy đột ngột, cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see sudden, death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sudden deathDạng gốc (base form)
  2. sudden deathsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sudden death syndromedanh từBệnh nấm chính trên cây đậu tương
Yunnan sudden death syndromedanh từHội chứng đột tử không rõ nguyên nhân do ngừng tim, xảy ra ở dân làng nông thôn ở tỉnh Vân Nam, phía tây nam Trung Quốc, sau đó được phát hiện là do ăn nấm độc của loài Trogia venenata

Ví dụ

  • , — , “ ,” , .
  • .
  • Mary's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI