Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trông như đã chếttính từAppearing as though dead, or on the verge of death.
- Gây chết ngườitính từDeadly, fatal, causing death.
- Cực độtính từExtreme.
- Như người chếttrạng từIn a way that resembles death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deathlyDạng gốc (base form)
- deathlierSo sánh hơn (comparative)
- more deathlySo sánh hơn (comparative)
- deathliestSo sánh nhất (superlative)
- most deathlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deathly paletính từ | tính từ | Rất nhạt |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Vô cùng
- Extremely, dreadfully.
Ví dụ
- .Anh ta có vẻ mặt tái nhợt như người chết.
- .Anh ta sợ cá sấu tột cùng.
- .Anh ta tái mét như người chết.
Họ từ (word family)
cùng gốc deathlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha