Dịch

deathliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của cái chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being deathly.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Hirst’s .

Nguồn gốc (etymology)

deathly-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạidethliknesse
  2. từ tiếng Anh cổdēaþlīcnes

AI