Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deathly pale
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
d
ɛ
θ
l
i
ˈ
p
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Rất nhạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very pale
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pale as death
AI
1
Rất nhạt
1
Rất nhạt
1
Rất nhạt