fines
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈfines/
Dạng gốc:finKết thúc, phần cuối, hồi kết
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cuối tuầndanh từA2the weekend(s)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fines de | Vào cuối | |
| fines de semana | Những ngày cuối tuần | |
| para estos fines | Nhằm các mục đích này | |
| organización sin fines de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận, phi lợi nhuận | |
| sin fines de lucro | Phi lợi nhuận | |
| a fines de septiembre | Vào cuối tháng chín | |
| fundación sin fines de lucro | Quỹ phi lợi nhuận | |
| asociación sin fines de lucro | Hiệp hội phi lợi nhuận |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Kết thúc
- Kết thúc, hoàn thànhsecond-person singular present subjunctive of finar
- Kết thúc, chấm dứtsecond-person singular present indicative of finir
Ví dụ
- ¿ ?Cậu thường đi ngủ lúc mấy giờ vào dịp cuối tuần?
- ¿ ?Cậu thường làm những việc gì vào cuối tuần?
- .Cô ấy chơi gôn vào mỗi cuối tuần.