fin de semana
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌfin de seˈmana/nguồn
Nghĩa chính
- cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuầndanh từA1The period from Friday evening through Sunday evening, regarded as a time for leisure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fin de semanaDạng gốc (base form)
- fines de semanaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen fin de semana | Cuối tuần vui vẻ | |
| durante el fin de semana | Trong dịp cuối tuần | |
| largo fin de semana | Kỳ nghỉ cuối tuần dài | |
| pasar el fin de semana | Trải qua kỳ nghỉ cuối tuần | |
| fin de semana largo | Kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài (do có ngày lễ) | |
| puente de fin de semana | Cuối tuần nghỉ dài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?
- ¿ ?Cuối tuần này bạn có rảnh không?
- , ¿?Cuối tuần này chúng mình gặp nhau nhé, được không?
Xuất hiện ở từ khác
- díatrái nghĩaThời gian không làm việc thông thường, đối lập với ngày làm việc trong tuần.
- día de entre semanadễ nhầm, trái nghĩadùng để chỉ hai ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật)
- finkết hợpcuối tuần
- finesđồng nghĩacùng nghĩa, dùng trong cùng ngữ cảnh
- semanakết hợpcuối tuần