Dịch

fin de semana

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˌfin de seˈmana/nguồn

Nghĩa chính

  1. cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuầndanh từA1The period from Friday evening through Sunday evening, regarded as a time for leisure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fin de semanaDạng gốc (base form)
  2. fines de semanaSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buen fin de semanaCuối tuần vui vẻ
durante el fin de semanaTrong dịp cuối tuần
largo fin de semanaKỳ nghỉ cuối tuần dài
pasar el fin de semanaTrải qua kỳ nghỉ cuối tuần
fin de semana largoKỳ nghỉ cuối tuần kéo dài (do có ngày lễ)
puente de fin de semanaCuối tuần nghỉ dài

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?
  • ¿ ?Cuối tuần này bạn có rảnh không?
  • , ¿?Cuối tuần này chúng mình gặp nhau nhé, được không?

AI