Dịch

a fin de

Nghĩa chính

  1. Để nhằm mục đích

Cụm từ (phrase)

a fin de queliên từThế nên, để thế, để cho
a fin de mesVào cuối tháng
a fin de cuentasRốt cuộc
llegar a fin de mesĐủ sống đến cuối tháng

AI