为了
為了HSK3
Hay gặpHán-Việt: vay liễu
wèi le
Nghĩa chính
- để, vì, nhằm mục đíchgiới từin order to; for the purpose or sake of
Chữ và bộ thủ (character, radical)
为
wèivay
Bộ: 丶 · chủ (điểm, chấm)4 nét
do, handle, govern, act; be了
leliễu
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)2 nét
to finish; particle of completed actionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Anh được sinh ra là để yêu em.
- ,。Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.
- 。Mục đích biện minh cho phương tiện.
Xuất hiện ở từ khác
- towardTiếng Anhtương đương
- paTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 为kết hợpvì
- 以đồng nghĩaCấu trúc phổ biến để chỉ mục đích, thường đứng trước động từ-phân từ.
- 因为dễ nhầmĐọc wèile và có nghĩa “để” hoặc “vì mục đích”, không phải “vì nguyên nhân”.
- 由于dễ nhầmDùng để biểu thị mục đích ('để, nhằm'), còn “由于” biểu thị nguyên nhân, lý do ('do, vì').