fino
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈfino/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mảnh, mỏngtính từfine (particularly slender)
- Mịntính từfine (consisting of especially minute particulate)
- Tinh tế, hảo hạngtính từfine (of superior quality)
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của finarđộng từfirst-person singular present indicative of finar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelo fino | Tóc mảnh | |
| tener un fino aroma | Hương thơm tinh tế | |
| vino fino | Rượu fino | |
| fino filipinotính từ | tính từ | Nhồi (đã ăn nhiều) |
| lino fino | Vải lanh mịn | |
| grano fino | Hạt mịn | |
| jerez fino | Rượu jerez fino | |
| archibebe finodanh từ | danh từ | Chim sáo đầm lầy |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Lịch thiệp
- Lịch thiệp, tao nhãcourteous, educated
Họ từ (word family)
cùng gốc finoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cắt phô mai thành lát mỏng hoặc thành khối.
- .Đây là cuốn sách tinh tế nhưng nội dung rất dày.
- .Hãy chú ý đến hương thơm tinh tế của nước hoa này.
Xuất hiện ở từ khác
- findễ nhầmLà tính từ có nghĩa là "mỏng", "tinh xảo" hoặc "lịch sự", không mang nghĩa kết thúc.