Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causa final
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkausa fiˈnal/
Nghĩa chính
1
Nguyên nhân cuối cùng
danh từ
final cause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
causa final
Dạng gốc
(base form)
causa
s finales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
final cause
Mục đích, mục tiêu hoặc mục đích được thực hiện bởi một vật
AI
1
Nguyên nhân cuối cùng
1
Nguyên nhân cuối cùng
1
Nguyên nhân cuối cùng