Dịch

causa final

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkausa fiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Nguyên nhân cuối cùngdanh từfinal cause

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. causa finalDạng gốc (base form)
  2. causas finalesSố nhiều (plural)

AI