Nghĩa chính
- Mục đích, mục tiêu hoặc mục đích được thực hiện bởi một vậtdanh từThe purpose, goal, or end fulfilled by a thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- final causeDạng gốc (base form)
- final causesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ; ; ; ( ) ''' .