Dịch

al final

Nghĩa chính

  1. Cuối cùng

Cụm từ (phrase)

luz al final del túnelÁnh sáng cuối đường hầm (tình hình tốt hơn sau thời gian dài khó khăn)
al final deVào cuối của
tanto va el cántaro a la fuente que al final se rompeCái bình thường xuyên đi tới giếng đến nỗi cuối cùng nó bị vỡ

AI