Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a la última
trạng từ
(adverb)
/a la ˈultima/
Nghĩa chính
1
Theo xu hướng mới nhất; cập nhật (với thời trang)
trạng từ
following the latest trend; up to date (with fashion)
Ví dụ
Los
tiempos
cambian
que
es
una
barbaridad
,
y
esto
se
nota
lógicamente
en
la
publicidad
,
que
siempre
está
a
la
última
.
AI
1
Theo xu hướng mới nhất
1
Theo xu hướng mới nhất
1
Theo xu hướng mới nhất