agua pasada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌaɡwa paˈsada/
Nghĩa chính
- Lịch sử cổ đạidanh từancient history
- Nước dưới cầudanh từwater under the bridge
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua pasada no mueve molinocụm từ | cụm từ | Hãy để chuyện đã qua trôi qua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh