Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chulada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈlada/
Nghĩa chính
1
Sắc đẹp
danh từ
beauty
2
Vụ nổ
danh từ
blast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chulada
Dạng gốc
(base form)
chulada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吹
chuī
Thổi mạnh, thổi tung
Tiếng Anh
beauty
Vẻ đẹp
blast
Luồng gió
AI
1
Sắc đẹp
2
Vụ nổ
1
Sắc đẹp
2
Vụ nổ
1
Sắc đẹp
2
Vụ nổ