Dịch

una pasada

trạng từ (adverb)
/ˌuna paˈsada/

Nghĩa chính

  1. Tải; thời điểm quan trọngtrạng từloads; big time

Cụm từ (phrase)

ser una pasadaTuyệt vời, đỉnh cao

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡ !

AI