Dịch

achacoso

tính từ (adjective)
/at͡ʃaˈkoso/

Nghĩa chính

  1. Ốm yếutính từsickly, ailing
  2. Ngực (bị cảm lạnh)tính từchesty (having a cold)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achacosoDạng gốc (base form)
  2. achacosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. achacososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. achacosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI