Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achacoso
tính từ
(adjective)
/at͡ʃaˈkoso/
Nghĩa chính
1
Ốm yếu
tính từ
sickly, ailing
2
Ngực (bị cảm lạnh)
tính từ
chesty (having a cold)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
achacoso
Dạng gốc
(base form)
achacos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
achacoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
achacos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
constipado
enfermito
resfriado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sickly
Èo uột
chesty
Không khô; liên quan đến ho có đờm
AI
1
Ốm yếu
2
Ngực (bị cảm lạnh)
1
Ốm yếu
2
Ngực (bị cảm lạnh)
1
Ốm yếu
2
Ngực (bị cảm lạnh)