constipado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konstiˈpado/nguồn
Nghĩa chính
- Bị tắc nghẽn (nghẹt mũi)tính từblocked up (nasally congested)
- Lạnh lẽodanh từcold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constipadoDạng gốc (base form)
- constipadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- constipadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- constipadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lạnh lẽo
Ví dụ
- 10 2012, Ferran Adrià, Ferran Adrià: , , . , , .