Dịch

constipado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konstiˈpado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị tắc nghẽn (nghẹt mũi)tính từblocked up (nasally congested)
  2. Lạnh lẽodanh từcold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constipadoDạng gốc (base form)
  2. constipadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. constipadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. constipadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 10 2012, Ferran Adrià, Ferran Adrià: , , . , , .

AI