malparido
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malpaˈɾido/
Nghĩa chính
- Ghê tởm, ghê tởm (của một người hoặc động vật)tính từdisgusting, abominable (of a person or animal)
- Thằng khốn, con lợn, tên khốndanh từasshole, pig, son of a bitch, bastard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malparidoDạng gốc (base form)
- malparidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malparidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malparidaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ghê tởm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh