Dịch

malparido

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malpaˈɾido/

Nghĩa chính

  1. Ghê tởm, ghê tởm (của một người hoặc động vật)tính từdisgusting, abominable (of a person or animal)
  2. Thằng khốn, con lợn, tên khốndanh từasshole, pig, son of a bitch, bastard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malparidoDạng gốc (base form)
  2. malparidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malparidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malparidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghê tởm

Ngôn ngữ khác

AI