malnacido
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malnaˈsido/
Nghĩa chính
- Ghê tởm, xấu xa (của một người hoặc động vật)tính từdisgusting, abominable, ill-bred (of a person or animal)
- Thằng khốn, con lợn, tên khốndanh từasshole, pig, son of a bitch, bastard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malnacidoDạng gốc (base form)
- malnacidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malnacidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malnacidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ghê tởm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .