Dịch

malnacido

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malnaˈsido/

Nghĩa chính

  1. Ghê tởm, xấu xa (của một người hoặc động vật)tính từdisgusting, abominable, ill-bred (of a person or animal)
  2. Thằng khốn, con lợn, tên khốndanh từasshole, pig, son of a bitch, bastard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malnacidoDạng gốc (base form)
  2. malnacidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malnacidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malnacidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghê tởm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI