malcriado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malˈkɾjado/
Nghĩa chính
- Hư hỏng (có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều)tính từspoiled (having a selfish or greedy character due to pampering)
- Cư xử không đúng mực, cư xử tồi tệtính từmisbehaving, badly behaved
- Một người hư hỏngdanh từone who is spoiled
- Người cư xử không đúng mực, cư xử tồi tệdanh từone who is misbehaving, badly behaved
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malcriadoDạng gốc (base form)
- malcriadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malcriadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malcriadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hư hỏng (có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều)