Dịch

malcriado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malˈkɾjado/

Nghĩa chính

  1. Hư hỏng (có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều)tính từspoiled (having a selfish or greedy character due to pampering)
  2. Cư xử không đúng mực, cư xử tồi tệtính từmisbehaving, badly behaved
  3. Một người hư hỏngdanh từone who is spoiled
  4. Người cư xử không đúng mực, cư xử tồi tệdanh từone who is misbehaving, badly behaved

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malcriadoDạng gốc (base form)
  2. malcriadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malcriadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malcriadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hư hỏng (có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều)

AI