misbehaving
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi xấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)bad conduct or actions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misbehavingDạng gốc (base form)
- misbehavingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .The Bat – biệt danh của hắn – chơi một mình. Hầu hết những kẻ cô độc đều có một cô bồ, phụ nữ là sự diệt vong của họ, nhưng nếu The Bat có bồ, ngay cả đường dây tin đồn cũng không thể tìm ra cô ấy.
- .‘Ôi Chúa ơi!’ Julie than thở, người từng là bồ của tay đua xe đạp hồi đầu thập niên 70.
- .