Dịch

misbehave

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạđộng từnội động từ (intransitive)phản thân (reflexive)To act or behave in an inappropriate, improper, incorrect, or unexpected manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misbehaveNguyên thể (infinitive)
  2. misbehavesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. misbehavedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. misbehavingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • misbehave yourselfkhông ngoan, hưI see the dog has been misbehaving itself again.Tôi thấy con chó lại hư rồi.

Nguồn gốc (etymology)

mis-behave

  1. từ tiếng Anh trung đạimisbehaven

Ví dụ

  • ; .Anh ấy không có ý cư xử không đúng mực; anh ấy chỉ không biết rõ hơn thôi.
  • .Bạn không được cư xử như vậy.
  • .Giáo viên để cho bọn trẻ nghịch ngợm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc misbehave

AI