Nghĩa chính
- Hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định, đặc biệt là một cách quá táo bạo, mạnh mẽ hoặc táo bạođộng từTo act or behave in a certain manner, especially in an excessively bold, forceful, or audacious manner.
- Tiến lên, tiến bộ; tiếp tục (bày tỏ sự khích lệ)động từTo proceed, to make progress; go on (expressing encouragement).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go itNguyên thể (infinitive)
- goes itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went it (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone it (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go it aloneđộng từ | động từ | Làm việc gì đó một mình hoặc độc lập, đặc biệt là việc gì đó thường được thực hiện theo nhóm hoặc tốt hơn |
| go it blindđộng từ | động từ | Hành động một cách hấp tấp, liều lĩnh hoặc hấp tấp |
| go it, ye cripplescụm từ | cụm từ | Từ đồng nghĩa với go it (“giữ nó lên; thời hạn khuyến khích”) |
Ví dụ
- . , , “, , , . ?”
- ; , .
- , , .