maleza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈleθa/
Nghĩa chính
- Bụi rậmdanh từunderbrush
- Cỏ dại (cây được coi là không mong muốn)danh từweed (plant regarded as unwanted)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malezaDạng gốc (base form)
- malezasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc malezaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bụi rậm
Cỏ dại (cây được coi là không mong muốn)