Dịch

maleza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈleθa/

Nghĩa chính

  1. Bụi rậmdanh từunderbrush
  2. Cỏ dại (cây được coi là không mong muốn)danh từweed (plant regarded as unwanted)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malezaDạng gốc (base form)
  2. malezasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc maleza

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bụi rậm
Cỏ dại (cây được coi là không mong muốn)

AI