Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malezal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maleˈsal/
Nghĩa chính
1
Đất cỏ dại
danh từ
weed land
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malezal
Dạng gốc
(base form)
malezal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đất cỏ dại
1
Đất cỏ dại
1
Đất cỏ dại