promptitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mau lẹ, sự nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being prompt; alacrity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promptitudeDạng gốc (base form)
- promptitudesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự mau lẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ," , . ¶ ", , !" , . " !"
- , , engine-changing .