Dịch

promptitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mau lẹ, sự nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being prompt; alacrity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. promptitudeDạng gốc (base form)
  2. promptitudesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

prompt-itude

  1. từ tiếng Anh trung đạipromptitude
  2. từ tiếng Latinh muộnprōmptitūdō
  3. từ tiếng Latinh cổ điểnprōmptus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ," , . ¶ ", , !" , . " !"
  • , , engine-changing .

AI