Nghĩa chính
- Trong chốc lát, trong giây láttrạng từkhông so sánh (not comparable)In a momentary manner; for a moment or instant.
- Sắp tới, ngay bây giờtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a moment or very soon; any minute now, any time now.
- Từng lúc một, dần dầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Progressively; moment by moment.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từng lúc một
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| momentarily blinded | Bị chói mắt trong chốc lát | |
| momentarily confused | Bối rối trong chốc lát | |
| momentarily distracted | Bị phân tâm trong chốc lát | |
| momentarily stunned | Sững sờ trong chốc lát | |
| pause momentarily | Dừng lại trong chốc lát | |
| stop momentarily | Dừng lại trong chốc lát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Càng xa London, càng ít người, nên tôi không thấy tội lỗi khi tạm bỏ mặt nạ trong chốc lát để ngốn mấy món ăn vặt mua ở Marylebone.
- .Hệ thống sẽ khởi động lại ngay bây giờ.
- .Ánh sáng mờ đi trong chốc lát.