Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chẳng bao lâu, sắp, sớmtrạng từBefore long; soon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presentlyDạng gốc (base form)
- more presentlySo sánh hơn (comparative)
- most presentlySo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Nhanh thôi
- Immediately, at once; quickly.
Xuất hiện ở từ khác
- soonđồng nghĩadùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc presentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chẳng bao lâu sau mọi thứ lại yên ắng.
- : , , .Polonius: Thưa ngài, hoàng hậu muốn diện kiến ngài ngay lập tức.
- .Các thị trấn và pháo đài mà các ông hiện đang nắm giữ.