Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presentemente
trạng từ
(adverb)
/pɾeˌsenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Hiện tại; Hiện nay
trạng từ
presently; currently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presently
Nhanh thôi
AI
1
Hiện tại
1
Hiện tại
1
Hiện tại