Dịch

right now

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tại thời điểm hiện tạitrạng từkhông so sánh (not comparable)At the present moment.
  2. Ngay lập tứctrạng từkhông so sánh (not comparable)Immediately.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bây giờ chúng tôi đang làm việc.
  • .Bây giờ tôi chưa muốn ăn.
  • .Bây giờ tôi đang rất vui.

AI