Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
rn
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của right now
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of right now.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
p*rn
danh từ
danh từ
Cách viết che bớt của porn
NCLEX-RN
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của National Council Licensure Examination for Registered Nurses
Ví dụ
Barrel
jeans
are
all
the
rave
rn
—
let's
see
you
in
a
pair
!
Quần jean ống rộng đang cực kỳ thịnh hành lúc này, mặc thử một chiếc xem nào!
I'm
an
RN
.
Tôi là một y tá có đăng ký hành nghề.
AI
1
Viết tắt của right now
1
Viết tắt của right now
1
Viết tắt của right now