Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p*rn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của porn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Censored spelling of porn.
AI
1
Cách viết che bớt của porn
1
Cách viết che bớt của porn
1
Cách viết che bớt của porn