Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
this instant
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
ð
ɪ
s
ˈ
ɪ
n
s
t
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Ngay lúc này
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
now, immediately
Ví dụ
Karen
demanded
to
speak
to
the
manager
this
instant
.
This
instant
soup
comes
in
individual
packets
.
Stop
this
instant
!
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ngay lúc này
1
Ngay lúc này
1
Ngay lúc này