Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ahoritica
trạng từ
(adverb)
/aoɾiˈtika/
Nghĩa chính
1
Ngay lập tức
trạng từ
right now
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
立刻
lì kè
Ngay lập tức, tức khắc, liền
马上
mǎ shàng
Ngay lập tức, tức thì
及时
jí shí
Kịp thời, ngay lập tức
Tiếng Anh
right now
Tại thời điểm hiện tại
Ví dụ
Hemos
ido
mejorando
y
donde
estamos
ahoritica
estamos
bien
.
AI
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức