Dịch

sometime

B1TOEICtrạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một lúc nào đótrạng từkhông so sánh (not comparable)At an indefinite but stated time in the past or future.
  2. Trước đây, cựutính từkhông so sánh (not comparable)Former, erstwhile; at some previous time.
  3. Thỉnh thoảngtính từkhông so sánh (not comparable)Occasional; intermittent.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vào một lúc nào đó

Cụm từ (phrase)

sometime laterSau đó một thời gian
sometime next weekLúc nào đó tuần tới
sometime soonMột ngày gần đây
sometimes feelĐôi khi cảm thấy
sometimes findThỉnh thoảng nhận thấy
sometimes fooddanh từLoại thực phẩm nên ăn ở mức độ vừa phải
sometimes usedĐôi khi được sử dụng
sometimes calledĐôi khi được gọi là

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Đôi khi
  1. không so sánh (not comparable)Đôi khi, thỉnh thoảngSometimes.

Họ từ (word family)

cùng gốc sometime

Nguồn gốc (etymology)

sometime

  1. từ tiếng Anh trung đạisomtyme

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chuyện xảy ra vào lúc nào đó ngày hôm qua.
  • " " ?Chẳng phải họ từng tung hô vạn tuế với ta sao?
  • , / , dismiss'dIon người con cưng thuở nào của chúng ta, người ta từng trân quý / Như món quà thất lạc được trời cao rộng lượng ban tặng

AI