Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whenevs
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào một thời điểm không xác định, một cách thuận tiện
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At an unspecified time, at convenience.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
somewhen
at some point
Ví dụ
Problem
solved
.
You
can
thank
me
now
.
Or
later
.
Whenevs
.
AI
1
Vào một thời điểm không xác định
1
Vào một thời điểm không xác định
1
Vào một thời điểm không xác định