Dịch

whenevs

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vào một thời điểm không xác định, một cách thuận tiệntrạng từkhông so sánh (not comparable)At an unspecified time, at convenience.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . .

AI