somewhen
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vào một thời điểm nào đó; vô thời hạn; lúc này hay lúc khác, lúc nào đótrạng từkhông so sánh (not comparable)at some time; indefinitely; some time or other, sometime
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , / , , , ?
- , , , , ...
Họ từ (word family)
cùng gốc somewhenTừ liên quan (related word)