Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coming soon
US
/ˈ
k
ʌ
m
ɪ
ŋ
ˈ
s
u
n
/
Nghĩa chính
1
Sắp ra mắt
Xuất hiện ở từ khác
coming
kết hợp
sắp ra mắt
soon
kết hợp
sắp ra mắt
AI
1
Sắp ra mắt
1
Sắp ra mắt
1
Sắp ra mắt