Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a efectos presentes
trạng từ
(adverb)
/a eˌfeɡtos pɾeˈsentes/
Nghĩa chính
1
Hiện nay; tính đến bây giờ
trạng từ
currently; as of now
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
目前
mù qián
Hiện đang, hiện thời
Tiếng Anh
currently
Hiện nay
AI
1
Hiện nay
1
Hiện nay
1
Hiện nay