Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whileen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lát sau; một thời gian ngắn
danh từ
A little while; a short time.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whileen
Dạng gốc
(base form)
whileen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lát sau
1
Lát sau
1
Lát sau